hạ màn
Sau màn vỗ tay tán thưởng, diễn viên chính bước ra cúi chào khán giả trước khi hạ màn.
Định nghĩa
- Động từ:
- (Sân khấu) Kéo màn xuống, kết thúc một vở diễn: Hành động kéo tấm màn sân khấu xuống khi buổi biểu diễn kết thúc.
- (Nghĩa bóng) Kết thúc, chấm dứt một sự kiện, một giai đoạn: Dùng để chỉ việc một sự kiện, một quá trình hay một thời kỳ nào đó đã đi đến hồi kết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Sau màn vỗ tay tán thưởng, diễn viên chính bước ra cúi chào khán giả trước khi hạ màn.
- Nhạc nền trầm lắng dần khi họ bắt đầu hạ màn cho vở kịch đầy cảm xúc.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Lễ hội truyền thống đã chính thức hạ màn sau ba ngày diễn ra sôi nổi.
- Phiên tòa xét xử vụ án kinh tế phức tạp cuối cùng cũng đã hạ màn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạ màn một cách...": Thường đi kèm với trạng từ hoặc cụm từ để miêu tả cách thức kết thúc.
- Cuộc thi năm nay hạ màn một cách ngoạn mục với phần trình diễn của ca sĩ khách mời.
- Sự kiện hạ màn trong không khí tiếc nuối của người tham dự.
- "sau/trước khi hạ màn": Dùng để chỉ thời điểm trước hoặc sau khi một sự kiện kết thúc.
- Trước khi hạ màn, ban tổ chức đã công bố giải thưởng cao nhất.
- Sau khi hạ màn, các nghệ sĩ vẫn ở lại ký tặng khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Kết thúc (động từ): Chấm dứt, hoàn thành một việc gì đó. (Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa bóng của "hạ màn").
- Bế mạc (động từ): Kết thúc một cuộc họp, một hội nghị hay một sự kiện chính thức. (Mang sắc thái trang trọng).
- Khép lại (động từ): Kết thúc một chương, một giai đoạn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần lưu luyến.
Từ đồng nghĩa
- Chấm dứt: Làm cho kết thúc.
- Kết liễu: Kết thúc một cách dứt khoát, thường dùng cho một quá trình tiêu cực.
- Khai mạc (từ trái nghĩa): Bắt đầu, mở đầu một sự kiện.
Thành ngữ liên quan
- "Vở kịch đã hạ màn": Thành ngữ dùng để chỉ một sự việc, một âm mưu hay một tình huống nào đó đã kết thúc, không còn tiếp diễn nữa.
- Với bản án cuối cùng, vở kịch lừa đảo tinh vi kéo dài nhiều năm cuối cùng cũng đã hạ màn.